xóc đĩa

xóc đĩa

Một người đàn ông đang chơi xóc đĩa trên chiếc bàn nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi đánh bạc: "xóc đĩa" một trò chơi đỏ đen phổ biến, sử dụng bốn đồng xu (hoặc các vật tương tự) được xóc trong một cái đĩa úp bát, người chơi đặt cược vào kết quả chẵn/lẻ hoặc màu sắc của các mặt đồng xu sau khi mở bát.
    • Hành động xóc đĩa: chỉ việc lắc đĩa để trộn các đồng xu trước khi mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trò chơi):

    • Anh ta thường chơi xóc đĩa ở các sòng bạc ngầm. (Anh ta tham gia trò đánh bạc dùng bốn đồng xu đĩa úp bát.)
    • Xóc đĩa một hình thức cờ bạc bị cấm ở Việt Nam. (Trò chơi đỏ đen này vi phạm pháp luật.)
  • Danh từ (hành động):

    • Người cầm cái thực hiện xóc đĩa rất điêu luyện. (Hành động lắc đĩa để trộn đồng xu được thực hiện thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh xóc đĩa": tham gia trò chơi xóc đĩa với mục đích cược.

    • Họ rủ nhau đánh xóc đĩa suốt đêm. (Họ cùng nhau tham gia trò chơi đỏ đen này.)
  • "xóc đĩa online": phiên bản trực tuyến của trò xóc đĩa, phổ biến trên các nền tảng mạng.

    • Nhiều người bị lừa đảo qua xóc đĩa online. (Hình thức đánh bạc qua mạng thường gây rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Xóc (động từ): lắc, làm cho chuyển động mạnh.

    • Xóc thau gạo cho đều. (Lắc thau gạo để trộn đều.)
  • Đĩa (danh từ): vật dụng hình tròn, lòng nông, dùng để đựng thức ăn hoặc đồ vật.

    • ấy rửa đĩa sau bữa ăn. (Làm sạch dụng cụ ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ bạc: hoạt động đánh bạc nói chung.
  • Đỏ đen: trò chơi may rủi, phụ thuộc vào vận may.
Thành ngữ liên quan
  • Chơi xóc đĩa: tham gia trò chơi này.
    • Đừng chơi xóc đĩa kẻo mất tiền. (Cảnh báo về hậu quả của cờ bạc.)